12 điều khoản bắt buộc trong hợp đồng mua bán Inox (Chuẩn 2025)

Một hợp đồng mua bán Inox tốt bảo vệ tiến độ, chất lượng và ngân sách của doanh nghiệp. Trong bối cảnh giá Nickel biến động, hàng giả lẫn lộn mác thép và rủi ro giao nhận cao, việc quy định chi tiết điều khoản là sống còn. Bài viết này tổng hợp đầy đủ những điều khoản quan trọng không thể thiếu trong hợp đồng mua bán Inox, phục vụ trực tiếp nhu cầu của doanh nghiệp, đại lý và kỹ sư – đồng thời là một mảnh ghép thiết yếu trong Cẩm nang Mua hàng Inox chuyên nghiệp.

1) Phạm vi và đối tượng hợp đồng

1.1. Mô tả kỹ thuật hàng hóa – càng chi tiết càng an toàn

Ghi rõ cho từng dòng hàng:
– Mác thép và tiêu chuẩn: ví dụ 304/304L, 316/316L, 201, 430 theo ASTM/EN/JIS. Định danh bằng tiêu chuẩn là cách tránh nhầm mác.
– Tấm/cuộn: ASTM A240/A240M hoặc EN 10088-2; dung sai áp theo ASTM A480/A480M.
– Ống hàn công nghiệp: ASTM A312/A312M (ống hàn/đúc), ống cơ khí: ASTM A554.
– Thanh tròn/thanh dẹt: ASTM A276.
– Bề mặt hoàn thiện: No.1, 2B, BA, HL/No.4; yêu cầu dán phim PVC/PE nếu cần gia công bề mặt.
– Kích thước và dung sai: dày x rộng x dài (tấm), OD x WT (ống), dung sai theo tiêu chuẩn viện dẫn (ví dụ ASTM A480 cho tấm, ASTM A312 cho ống).
– Yêu cầu đặc biệt: độ phẳng, độ cong mép, độ cứng, ferrite (nếu hàn), chống xước, yêu cầu pickling/passivation cho ống.

1.2. Hồ sơ – chứng từ bắt buộc

– Mill Test Certificate (MTC) kèm Heat No. trùng khớp với dập/tem trên sản phẩm.
– CO/CQ hoặc chứng thư chất lượng nhà máy; nếu hàng nhập, C/O ưu đãi thuế theo FTA (nếu có).
– Packing list, phiếu cân, ảnh hàng trước khi đóng kiện.
– Hóa đơn VAT, biên bản giao nhận.

1.3. Bao gói và ký mã hiệu

– Đóng gói xuất khẩu: pallet gỗ tiêu chuẩn ISPM 15, nẹp thép + đai nhựa, chống ẩm.
– Ký mã hiệu tối thiểu: Grade – Standard – Size – Finish – Heat No. – Lot/Coil No. – Nhà sản xuất – Năm SX.
– Yêu cầu màng bảo vệ bề mặt (PVC) cho 2B/BA/HL; giấy dầu/giấy chống ẩm cho No.1.

2) Điều khoản chất lượng và kiểm định

2.1. Tiêu chí chất lượng và dung sai

– Thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn viện dẫn (ASTM A240/A276/A312; EN 10088…).
– Dung sai độ dày, chiều rộng, độ phẳng: theo ASTM A480/A480M cho tấm/cuộn; OD/WT theo ASTM A312 cho ống.
– Bề mặt: không cho phép lỗi ăn mòn rỗ, lamination, vết nứt; vết xước mức chấp nhận theo thỏa thuận.

Nguồn tham chiếu:
– ASTM A240/A240M (tấm, băng inox)
– ASTM A480/A480M (yêu cầu chung và dung sai cho tấm/coil)
– ASTM A312 (ống inox công nghiệp)
– ASTM A276 (thanh)
– EN 10088 (thép không gỉ – thông số kỹ thuật)

2.2. Quy trình nghiệm thu tại kho bên mua

– Kiểm đếm, cân: đối chiếu Packing list và phiếu cân.
– Kiểm tra bề mặt: ánh sáng đủ, tấm/ống ngẫu nhiên 5–10% lô hàng, chụp ảnh lỗi.
– Đo kích thước: thước cặp, panme, đo độ dày tại nhiều điểm, so dung sai tiêu chuẩn.
– PMI test (XRF): xác nhận mác (đặc biệt 201 vs 304, 304 vs 316L). Lập biên bản PMI gắn Heat No.
– Đối chiếu MTC: Heat No. trên hàng phải trùng MTC; sai trùng khớp là lý do từ chối nghiệm thu.

2.3. Kiểm định độc lập (nếu tranh chấp)

– Cho phép bên mua yêu cầu tổ chức thứ ba (SGS, Intertek, Vinacontrol) kiểm định theo ISO 2859-1 (sampling).
– Chia sẻ chi phí: bên nào sai chịu 100% chi phí kiểm định.

2.4. Xử lý hàng không phù hợp

– Thời hạn thông báo khiếu nại: 5–7 ngày làm việc sau nghiệm thu.
– Biện pháp: đổi hàng đúng chuẩn, giảm giá tương ứng, hoặc hoàn tiền – kèm chi phí vận chuyển phát sinh do bên vi phạm chi trả.
– Quyền tạm dừng thanh toán phần liên quan đến lô lỗi đến khi khắc phục xong.

3) Giá, thuế và điều chỉnh giá

3.1. Cơ sở báo giá

– Đơn giá: VNĐ/tấn hoặc VNĐ/tấm/ống; ghi rõ “đã gồm/không gồm VAT 10%”.
– Bao gồm/không bao gồm: cắt xẻ (slitting, cut-to-length), bốc dỡ, vận chuyển nội địa, phí lưu kho.
– Hiệu lực báo giá: thường 3–7 ngày trong giai đoạn biến động Nickel.

3.2. Điều chỉnh giá theo biến động Nickel (khuyến nghị)

Áp dụng khi hợp đồng giao nhiều đợt hoặc lead-time > 15 ngày. Ví dụ công thức:
– Giá thanh toán = Giá cơ sở + Phụ phí Nickel + Phụ phí vận chuyển/gia công (nếu có)
– Phụ phí Nickel = Hệ số tiêu hao Ni × (Ni LME bình quân tháng giao hàng − Ni cơ sở)
– Ni LME: giá Nickel Cash Official trung bình tháng (London Metal Exchange).
– Ni cơ sở: mức tại ngày báo giá.
– Hệ số tiêu hao Ni tham chiếu theo grade (ví dụ 304 ~ 8–9% Ni; 316L ~ 10–11% Ni). Đây là tham số đàm phán, không phải thành phần giá chính thức của nhà máy.
Lưu ý: tại Việt Nam nhiều nhà cung cấp dùng phụ phí hợp kim (alloy surcharge) nội bộ; cần quy định rõ nguồn dữ liệu (LME/CRU) và cách quy đổi ngoại tệ.

3.3. Điều khoản thuế – chứng từ

– Giá đã/không gồm VAT 10%; hóa đơn điện tử xuất trong vòng X ngày kể từ giao hàng.
– Thuế, phí khác (nếu có) theo quy định hiện hành và điều kiện giao hàng (Incoterms).

4) Giao hàng, rủi ro và Incoterms 2020

4.1. Thời gian, địa điểm, phương tiện

– Thời gian giao: ngày/tuần cụ thể; cho phép giao từng phần/không; thời gian thông báo trước khi giao (24–48 giờ).
– Địa điểm: kho bên mua/cảng nội địa/kho bên bán.
– Phương tiện: xe bạt, container; yêu cầu che phủ, chống ẩm.

4.2. Chuyển giao rủi ro và quyền sở hữu

– Điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020 (ICC): EXW, FCA, CPT, DAP, DDP…; điểm chuyển rủi ro theo điều kiện đã chọn.
– Quyền sở hữu: có thể thỏa thuận bảo lưu quyền sở hữu cho đến khi thanh toán đủ (bảo vệ bên bán khi cho nợ).
Nguồn: Incoterms 2020 – International Chamber of Commerce (ICC).

4.3. Yêu cầu bảo quản trong vận chuyển

– Không xếp chồng trực tiếp bề mặt BA/HL; có đệm gỗ/nhựa; cố định chống trượt.
– Không để nước mưa/ẩm thấm; dùng hạt hút ẩm; dỡ hàng bằng nĩa/nâng chuyên dụng tránh móp mép.

5) Thanh toán và bảo đảm thực hiện

5.1. Phương thức thanh toán

– T/T: đặt cọc 20–30% khi ký; phần còn lại sau nghiệm thu hoặc theo ngày cố định.
– L/C: không hủy ngang, sight/usance; quy định chứng từ rõ (Invoice, Packing list, MTC, B/L nếu có).
– Thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng/bảo lãnh tạm ứng (nếu quy mô lớn).

5.2. Lãi chậm thanh toán và phạt chậm trả

– Theo Luật Thương mại 2005, Điều 306: bên chậm thanh toán phải trả lãi trên số tiền chậm trả theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán (có thể tham chiếu bình quân lãi suất quá hạn của ít nhất 3 ngân hàng thương mại).
– Phạt vi phạm: tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm theo Điều 301 Luật Thương mại 2005.

5.3. Bảo lưu quyền sở hữu và quyền tạm dừng

– Bên bán được bảo lưu quyền sở hữu đến khi thanh toán đủ; quyền thu hồi hàng nếu bên mua vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán.
– Bên bán có quyền tạm dừng giao nếu bên mua chậm thanh toán đợt trước.

6) Bảo hành, khiếu nại và bồi thường

6.1. Phạm vi bảo hành

– Bảo hành chất lượng theo đúng tiêu chuẩn viện dẫn và MTC, thường 6–12 tháng kể từ giao hàng đối với lỗi vật liệu nội tại.
– Không bảo hành hư hỏng do: gia công sai quy trình, môi trường ăn mòn vượt thiết kế, lưu kho ẩm/mặn, tiếp xúc hóa chất không phù hợp.

6.2. Quy trình khiếu nại

– Thông báo bằng văn bản kèm ảnh/video, biên bản nghiệm thu, kết quả PMI, mẫu lưu.
– Thời hạn phản hồi của bên bán: 24–72 giờ; thời hạn khắc phục: theo thỏa thuận, ưu tiên đổi hàng.

6.3. Bồi thường thiệt hại

– Trong phạm vi thiệt hại thực tế, có căn cứ; tổng mức phạt vi phạm không vượt 8% phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301 LTM 2005). Lãi chậm trả tách biệt theo Điều 306.

7) Điều khoản pháp lý, bất khả kháng và tranh chấp

7.1. Bất khả kháng

– Theo Bộ luật Dân sự 2015, Điều 156: sự kiện xảy ra khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp.
– Nghĩa vụ thông báo trong 5 ngày làm việc và chứng minh (chứng nhận của cơ quan có thẩm quyền/ICC Force Majeure Certificate nếu áp dụng).

7.2. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

– Luật áp dụng: Pháp luật Việt Nam.
– Giải quyết tranh chấp: ưu tiên thương lượng; sau đó trọng tài VIAC tại VCCI hoặc Tòa án có thẩm quyền; địa điểm và ngôn ngữ xác định rõ.

7.3. Tuân thủ và đạo đức

– Cam kết không cung cấp hàng giả, hàng kém chất lượng; chống gian lận mác/độ dày; tuân thủ an toàn môi trường trong vận chuyển – lưu kho.

8) Phụ lục thực hành: Checklist 20 điểm trước khi ký

– Đã viện dẫn đúng tiêu chuẩn (ASTM/EN/JIS) cho từng dòng hàng.
– Ghi rõ bề mặt (2B/BA/HL/No.1) và yêu cầu dán phim.
– Nêu dung sai theo ASTM A480 (tấm) / ASTM A312 (ống) / ASTM A276 (thanh).
– Khớp Heat No. trên hàng với MTC; yêu cầu dập/tem trên sản phẩm.
– Có điều khoản PMI test khi giao nhận (tỷ lệ mẫu, bên chịu phí).
– Ràng buộc đóng gói, ký mã hiệu, pallet ISPM 15.
– Điều kiện Incoterms 2020 và điểm chuyển rủi ro.
– Lịch giao hàng, cho phép/không partial shipment.
– Giá đã/không gồm VAT; các phụ phí (cắt xẻ, vận chuyển).
– Thời hạn hiệu lực giá; cơ chế điều chỉnh theo LME Nickel (nếu cần).
– Phương thức thanh toán; mốc thanh toán gắn với nghiệm thu.
– Lãi chậm trả theo Điều 306 LTM 2005; mức phạt tối đa 8% (Điều 301).
– Bảo lưu quyền sở hữu đến khi thanh toán đủ.
– Thời hạn khiếu nại, quy trình xử lý hàng lỗi, kiểm định độc lập.
– Thời hạn bảo hành và phạm vi loại trừ rõ ràng.
– Bất khả kháng, nghĩa vụ thông báo, thời gian kéo dài thực hiện.
– Luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp (VIAC/Tòa).
– Điều khoản bảo mật báo giá và dữ liệu kỹ thuật (nếu cần).
– Danh sách chứng từ: Hóa đơn VAT, Phiếu xuất kho, Packing list, MTC, CO/CQ.
– Người liên hệ, thông tin kỹ thuật và logistics ở cả hai bên.

9) Mẫu khung điều khoản tham khảo (ngắn gọn)

– Hàng hóa: Inox 304/304L theo ASTM A240, bề mặt 2B, dày 2.0 mm ± dung sai ASTM A480; kích thước 1219×2438 mm; MTC bắt buộc, Heat No. dập trên mép tấm.
– Giá và điều chỉnh: Đơn giá VNĐ/tấn, chưa gồm VAT; hiệu lực 7 ngày. Phụ phí Nickel tính theo LME tháng giao hàng, Ni cơ sở = XX.
– Giao hàng: DAP kho bên mua (Incoterms 2020), giao trong vòng 10 ngày kể từ đặt cọc; cho phép giao từng phần; rủi ro chuyển tại khi giao xuống xe tại kho bên mua.
– Nghiệm thu: kiểm đếm, cân, PMI 5% số tấm; biên bản nghiệm thu có ảnh. Không phù hợp: đổi hàng trong 5 ngày, mọi chi phí do bên bán chịu.
– Thanh toán: 30% đặt cọc; 70% trong 3 ngày sau nghiệm thu. Lãi chậm trả theo Điều 306 LTM 2005.
– Phạt/đền bù: phạt chậm giao 0,1%/ngày, tối đa 8% phần nghĩa vụ bị vi phạm; bồi thường thiệt hại thực tế.
– Bất khả kháng: theo BLDS 2015 Điều 156; thông báo trong 5 ngày.
– Tranh chấp: Luật Việt Nam; Trọng tài VIAC tại Hà Nội; phán quyết chung thẩm.

10) Sai lầm phổ biến và cách tránh

– Chỉ ghi “Inox 304” mà không dẫn tiêu chuẩn ASTM/EN → Rất dễ nhận hàng sai mác hoặc sai dung sai. Cách tránh: luôn viện dẫn tiêu chuẩn.
– Không yêu cầu MTC/Heat No. → Không truy xuất được nguồn gốc. Cách tránh: bắt buộc MTC và dập Heat No.
– Bỏ qua điều khoản PMI → Dễ bị giao 201 giả 304. Cách tránh: quy định PMI/percent kiểm tra, ai chịu phí.
– Không có điều khoản điều chỉnh giá → Giao dài hạn gặp biến động Nickel gây lỗ/lãi ngoài ý muốn. Cách tránh: cài công thức phụ phí Ni, hoặc chốt giá từng kỳ.
– Điều kiện giao hàng mơ hồ → Tranh cãi rủi ro hư hỏng. Cách tránh: Incoterms 2020 + điểm chuyển rủi ro rõ ràng.
– Mức phạt vi phạm vượt luật → Có thể vô hiệu. Cách tránh: tuân thủ trần 8% theo Điều 301 LTM 2005.

11) Case study ngắn

– Case 1 – Sai mác 201/304: Một xưởng thực phẩm nhận cuộn “304 2B” nhưng từ tính mạnh, PMI ra Mn cao – thực tế là 201. Hợp đồng có điều khoản PMI + đổi hàng trong 5 ngày; nhà cung cấp thu hồi lô, đổi đúng 304, chịu toàn bộ chi phí vận chuyển và chi phí dừng máy 2 ngày theo thỏa thuận bồi thường.
– Case 2 – Biến động Nickel: Dự án cơ điện ký khung 2 tháng, giá cơ sở khi Ni = 16.000 USD/tấn. Tháng giao Ni lên 18.500. Nhờ công thức phụ phí Ni với nắp trần ảnh hưởng giá ±5%, hai bên điều chỉnh 3,1% theo thỏa thuận, dự án không vỡ ngân sách.

Nguồn tham khảo chính

– ASTM A240/A240M, ASTM A480/A480M, ASTM A312, ASTM A276 – ASTM International.
– EN 10088 – Stainless steels – European Committee for Standardization (CEN).
– ISO 2859-1: Sampling procedures for inspection by attributes – ISO.
– Incoterms 2020 – International Chamber of Commerce (ICC).
– Luật Thương mại Việt Nam 2005: Điều 301 (Phạt vi phạm tối đa 8%), Điều 306 (Lãi chậm thanh toán).
– Bộ luật Dân sự 2015: Điều 156 (Sự kiện bất khả kháng).

Kết luận

Hợp đồng mua bán Inox an toàn luôn có: mô tả kỹ thuật theo chuẩn, hồ sơ truy xuất (MTC/Heat No.), quy trình nghiệm thu và PMI, điều khoản giá – điều chỉnh giá minh bạch, Incoterms 2020 rõ ràng, thanh toán – phạt – bảo hành đúng luật, cùng cơ chế xử lý khiếu nại nhanh. Chuẩn hóa các điều khoản trên giúp doanh nghiệp khóa rủi ro chất lượng, tiến độ và biến động giá, đồng thời tiết kiệm chi phí ẩn do tranh chấp.

Cần bộ mẫu điều khoản phù hợp ngành của bạn, báo giá và tư vấn kỹ thuật theo tiêu chuẩn ASTM/EN? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
– Hotline: 0343.417.281
– Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com