Quy trình đặt hàng, giao nhận và vận chuyển Inox cuộn, tấm an toàn

Mua Inox cuộn, tấm cho dự án công nghiệp không chỉ là “chốt giá” mà là một quy trình khép kín: xác định yêu cầu kỹ thuật, kiểm soát chất lượng, đóng gói, bốc xếp và vận chuyển an toàn đến công trình. Bài viết này tổng hợp quy trình tối ưu — từ đặt hàng, giao nhận đến vận chuyển — nhằm giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tiến độ. Nội dung là một mảnh ghép quan trọng trong cẩm nang mua hàng Inox cho doanh nghiệp, đại lý và kỹ sư, nhưng hoàn toàn độc lập để bạn áp dụng ngay.

Phạm vi, tiêu chuẩn và thuật ngữ áp dụng

– Chủng loại: Inox cuộn/tấm các mác 201, 304/304L, 316/316L, 430, 310S…
– Độ dày tham chiếu: 0,3–12 mm; bề mặt 2B, BA, No.1, No.4, HL; có/không có film PE bảo vệ.
– Kích thước điển hình: cuộn rộng 1000/1219/1250/1500 mm; ID 508/610 mm; tấm 1219×2438, 1500×3000 mm…
– Tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm tra:
– ASTM A240 (vật liệu cuộn/tấm), ASTM A480 (dung sai, độ phẳng, camber)
– JIS G4305 (Inox cán nguội), EN 10088 (thành phần và chỉ định mác)
– EN 10204 loại 3.1 (Chứng chỉ vật liệu/Mill Test Certificate)
– EN 12195-1 (tính toán chằng buộc hàng hóa trên xe)
– Incoterms 2020 (điều kiện giao hàng quốc tế)

Quy trình đặt hàng chuẩn 7 bước

1) Xác định yêu cầu kỹ thuật

– Mác thép và môi trường sử dụng: 201 (chi phí thấp, ăn mòn vừa), 304/304L (đa dụng), 316L (kháng clorua), 430 (ferritic, từ tính).
– Dải kích thước: độ dày, khổ rộng/khổ tấm; dung sai theo ASTM A480/JIS G4305.
– Bề mặt: 2B/BA/No.4/HL; yêu cầu film PE; hướng xước với No.4/HL.
– Gia công kèm: cắt tấm theo size, xẻ băng, cuốn ống, phủ PVC/laser film, ép gỗ kiện.
– Chứng từ: MTC EN 10204 3.1; CO/CQ; test PMI nếu cần; tem/nhãn heat number.

Mẫu thông tin yêu cầu (RFQ) nên gồm: mác, kích thước, bề mặt, khối lượng dự kiến, tiêu chuẩn áp dụng, dịch vụ gia công, đóng gói, thời hạn giao.

2) Báo giá và điều kiện thương mại

– Báo giá thể hiện: đơn giá (VNĐ/kg hoặc VNĐ/tấm/cuộn), MOQ, dung sai, bao gồm/không bao gồm VAT, phí gia công/đóng gói, thời gian giao (lead time), điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020 (EXW/FCA/FOB/CFR/CIF/DDP), địa điểm giao.
– Giá trị tăng thêm: bảo hành bề mặt, đổi trả, hỗ trợ kiểm tra PMI, chứng từ đầy đủ.

3) Chốt đơn và chứng từ

– Phát hành PO (Purchase Order) với thông tin chuẩn: mô tả hàng, tiêu chuẩn, mã heat, điều kiện giao/Incoterms, tiến độ, điều khoản chất lượng và khiếu nại.
– Nhận PI (Proforma Invoice) xác nhận. Thông thường đặt cọc 20–30% với hàng sản xuất theo yêu cầu; hàng tồn chuẩn có thể thanh toán khi nhận.

4) Kiểm soát sản xuất/gia công

– Với xẻ băng/cắt tấm: xác nhận dung sai bề rộng, burr (ba via), độ phẳng, thứ tự đóng gói.
– Kiểm tra mẫu ảnh bề mặt, ký mã hiệu trước khi đóng kiện.

5) Tiền giao hàng (Pre-shipment QC)

– Kiểm tem cuộn/tấm: mác, kích thước, heat number, lô, khối lượng, ID/OD (cuộn).
– Đối chiếu MTC EN 10204 3.1; nếu cần PMI (XRF) tại điểm nhận.
– Xem ngoại quan: trầy xước, gỉ, “telescoping” cuộn, móp mép.

6) Điều phối vận chuyển

– Chọn xe phù hợp tải trọng/kích thước; đặt lịch bốc xếp, giấy tờ, bảo hiểm hàng hóa.
– Yêu cầu đóng gói và chằng buộc theo chuẩn (xem phần dưới).

7) Nghiệm thu tại công trình/kho

– Kiểm đếm, đo kiểm nhanh, lập biên bản giao nhận có hình ảnh. Ghi chú bảo lưu nếu có nghi ngờ. Kích hoạt quy trình khiếu nại trong 24–48 giờ.

Kiểm soát chất lượng: hạng mục cần kiểm

Chứng chỉ và nhận dạng

– MTC EN 10204 3.1: composition, cơ lý, lò luyện, heat number. Yêu cầu heat number trên tem khớp MTC.
– CO/CQ theo lô nhập.
– PMI (Positive Material Identification) bằng XRF với hạng mục quan trọng (304 vs 316, 201 vs 304).

Dung sai và bề mặt

– Độ dày, bề rộng, độ phẳng, camber theo ASTM A480/JIS G4305.
– Bề mặt 2B/BA/No.4/HL: kiểm ánh xước, đồng đều vân; BA cần film bảo vệ.
– Kiểm tồn tại vết gỉ, ố nước, “orange peel”, vết ép đai.

Đóng gói và bốc xếp an toàn

Inox cuộn

– Đóng gói:
– Bọc giấy VCI + màng PE + băng thép; thêm túi hút ẩm. Bôi dầu chống gỉ nhẹ cho bề mặt cán nóng/no.1 khi vận chuyển xa.
– Đặt cuộn trên “saddle” gỗ chữ V, có chèn nêm hai bên.
– Đệm bảo vệ cạnh (edge protector) tại vị trí siết đai/chằng buộc.
– Nhãn rõ ràng: mác, size, finish, ID/OD, khối lượng, heat, số kiện.
– Bốc xếp:
– Dùng cẩu + móc C (C-hook), coil grab hoặc sling qua lõi với ống bảo vệ, tránh kẹp trực tiếp vào mép.
– Không đứng trong vùng treo; cấm lăn cuộn trên sàn bê tông không có rãnh/giá đỡ.
– Xe nâng: dùng ty xuyên lõi (coil ram) chuyên dụng; không nâng bằng cạnh cuộn.

Inox tấm/bó tấm

– Đóng gói:
– Xếp phẳng trên pallet gỗ, thanh chống võng; bọc PE/VCI, film PE bề mặt BA/No.4/HL.
– Gờ bảo vệ 4 cạnh, nẹp thép có đệm cao su.
– Bốc xếp:
– Dùng cẩu với kẹp tấm (plate clamp) có đệm, hoặc đai bản rộng với ván kê.
– Xe nâng: càng dài ≥ 2/3 chiều dài pallet, có tấm đệm cao su để tránh in dấu.

Vận chuyển đường bộ an toàn

Lựa chọn phương tiện và tải trọng

– Hàng cuộn nặng: nên dùng đầu kéo + mooc sàn/low-bed, có con lăn/chặn chữ V cho cuộn.
– Hàng tấm: xe thùng/mui bạt để chống mưa; chiều dài thùng phù hợp kích thước tấm.
– Xác nhận tải trọng cho phép theo giấy đăng kiểm và quy định đường; xin phép quá khổ/quá tải nếu cần.

Chằng buộc theo nguyên tắc EN 12195-1

– Dùng đai tăng đơ bản rộng, có đệm bảo vệ cạnh. Tối thiểu 2 đai/kiện; cuộn nặng >5 t: 3–4 đai và chèn gỗ hai đầu.
– Dùng thảm tăng ma sát dưới kiện (friction mat) để giảm số đai cần thiết.
– Kiểm tra lực siết sau 10–20 km đầu tiên; che mưa toàn bộ khi trời ẩm/đi xa.

Kiểm soát ẩm và ăn mòn

– Bọc kín, thêm túi hút ẩm; dùng giấy VCI cho hành trình >24 giờ.
– Tránh tiếp xúc trực tiếp với thép carbon/bụi sắt; không dùng dây xích thép trần chạm bề mặt Inox.

Bảo hiểm hàng hóa

– Khuyến nghị mua bảo hiểm hàng hóa đường bộ/biển loại “All Risks” (ICC A). Trách nhiệm rủi ro phụ thuộc điều kiện Incoterms 2020 đã thỏa thuận.

Quy trình giao nhận và kiểm hàng tại kho/công trình

Chuẩn bị

– Nhân sự được huấn luyện an toàn, PPE: giày mũi thép, găng chống cắt, mũ, kính.
– Thiết bị: thước cặp/micrometer, thước thép, ẩm kế nếu cần, máy PMI (khi yêu cầu), pallet/saddle dự phòng.

Các bước nhận hàng

1) Kiểm hồ sơ: DO/PO, packing list, MTC 3.1, hóa đơn, CO/CQ.
2) Đếm kiện và đối chiếu tem nhãn, heat number.
3) Ngoại quan: rách kiện, ướt, móp mép, dấu trượt, “telescoping” cuộn.
4) Đo nhanh: dày, rộng; kiểm bề mặt (trầy, ố), độ phẳng tấm.
5) Ghi nhận: chụp ảnh/clip khi mở kiện; nếu nghi ngờ, ghi “bảo lưu” trên biên bản giao hàng và thông báo ngay.

Khiếu nại và đổi trả

– Thời hạn thông báo: trong 24–48 giờ nhận hàng kèm hình ảnh, tem nhãn, số heat.
– Nhóm lỗi: sai mác/sai kích thước, vượt dung sai, hư hại vận chuyển, gỉ/ố do ẩm, thiếu số lượng.
– Phương án xử lý: đổi hàng, gia công khắc phục, giảm giá, thu hồi — theo thỏa thuận chất lượng trên PO/PI.

Tính khối lượng và lập kế hoạch xe: công thức nhanh

– Mật độ Inox austenitic ≈ 7.93 t/m³.
– Khối lượng tấm (kg) = chiều dài (m) × chiều rộng (m) × độ dày (mm) × 7.93 (kg/m²/mm).
– Độ dài cuộn (m) ≈ [π × (OD² − ID²)] / [4 × t], với OD, ID, t tính bằng mét.
– Khối lượng cuộn (kg) = độ dài (m) × chiều rộng (m) × độ dày (m) × 7,930.

Ví dụ: Cuộn 1.5 × 1250 mm, ID 508 mm, OD 1250 mm
– L ≈ π(1.25² − 0.508²)/(4 × 0.0015) ≈ 682.7 m
– Khối lượng/m = 7,930 × 0.0015 × 1.25 ≈ 14.87 kg
– Tổng khối lượng ≈ 10,150 kg (≈ 10.15 t) → cần mooc sàn, chằng 3–4 đai, chèn chữ V.

Rủi ro thường gặp và cách phòng tránh

– Gỉ “đổ mồ hôi” do ngưng tụ: tránh mở kiện đột ngột khi chuyển môi trường lạnh → nóng ẩm; để kiện “thích nghi” 12–24 giờ trước khi tháo kín.
– Xước bề mặt BA/HL: luôn dùng film PE, đệm mềm ở điểm tiếp xúc, không trượt kéo trên bề mặt kim loại.
– “Telescoping” cuộn: do siết đai/chèn kém; bắt buộc saddle chữ V, nêm chèn cả hai bên, kiểm tra lực siết sau chặng đầu.
– Sai mác: áp dụng PMI ngẫu nhiên cho lô quan trọng; đối chiếu heat–MTC nghiêm ngặt.
– Vượt dung sai/độ phẳng kém: chỉ định rõ tiêu chuẩn (ASTM A480/JIS G4305) ngay trên PO; yêu cầu phiếu QC kèm.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

– Thời gian giao hàng? Hàng tồn chuẩn tại Hà Nội: 24–48 giờ; gia công thêm: +1–2 ngày; đặt nhập: 3–5 tuần (tùy lịch tàu).
– Có cần film bảo vệ? Bắt buộc với BA/No.4/HL và mọi hạng mục cần thẩm mỹ hoặc gia công CNC/laser.
– Thanh toán và VAT? Chuyển khoản theo PI/PO; VAT theo quy định hiện hành.
– Tại sao cần MTC 3.1? Để truy xuất heat, xác thực mác và cơ lý; là cơ sở nghiệm thu và khiếu nại.

Tài liệu tham khảo

– ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip. astm.org
– ASTM A480/A480M – General Requirements for Flat-Rolled Stainless and Heat-Resisting Steel Plate, Sheet, and Strip. astm.org
– JIS G4305 – Cold-rolled Stainless Steel Plate, Sheet and Strip. jsa.or.jp
– EN 10088 – Stainless steels. cen.eu
– EN 10204 – Metallic products – Types of inspection documents (MTC 3.1). iso.org
– EN 12195-1 – Load restraint on road vehicles – Calculation of securing forces. cen.eu
– Incoterms 2020 – International Chamber of Commerce (ICC). iccwbo.org

Kết luận

Một quy trình mua – giao nhận – vận chuyển Inox cuộn, tấm an toàn phải đồng thời kiểm soát 5 yếu tố: thông số kỹ thuật rõ ràng (mác, kích thước, tiêu chuẩn), chứng từ truy xuất (MTC 3.1/CO/CQ), QC trước giao, đóng gói–chằng buộc đạt chuẩn và nghiệm thu có bằng chứng. Áp dụng đúng các tiêu chuẩn quốc tế (ASTM/JIS/EN) cùng nguyên tắc chằng buộc EN 12195-1 và điều kiện Incoterms 2020 sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, bảo vệ chi phí và tiến độ.

Cần tối ưu quy trình cho dự án của bạn? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được tư vấn kỹ thuật, giải pháp đóng gói – vận chuyển an toàn và báo giá tốt nhất.
Hotline: 0343.417.281
Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com