Bảng giá tấm inox 201 độ dày các loại hôm nay

Đánh giá

Bảng giá tấm inox 201 độ dày các loại hôm nay

Bạn đang tìm bảng báo giá tấm inox 201 mới nhất để phục vụ sản xuất, gia công cơ khí, trang trí nội thất hoặc thi công công trình? Inox 201 là dòng thép không gỉ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ giá thành cạnh tranh, độ cứng tương đối cao và khả năng gia công đa dạng.

Tấm inox 201 có nhiều quy cách độ dày, từ các loại mỏng như 0,3 mm, 0,5 mm, 0,8 mm đến các loại dày hơn như 3 mm, 5 mm, 10 mm, 20 mm và các quy cách lớn theo yêu cầu. Bên cạnh độ dày, giá bán còn phụ thuộc vào bề mặt hoàn thiện như bóng BA, xước Hairline (HL), xước No.4, dập gân chống trượt, mờ 2B và cán nóng No.1.

Trong bài viết này, Inox Cường Thịnh tổng hợp bảng giá tham khảo tấm inox 201 theo độ dày và bề mặt, giúp khách hàng dễ dàng so sánh quy cách, dự toán chi phí và lựa chọn vật liệu phù hợp.

Lưu ý: Giá trong bảng là mức tham khảo, đơn vị VNĐ/kg. Đơn giá thực tế cần được xác nhận theo tình trạng hàng, quy cách, số lượng và thời điểm đặt mua.

1. Bảng giá tấm inox 201 theo độ dày và bề mặt

1.1. Bảng giá tấm inox 201 dày từ 0,2 mm đến 1,5 mm

Tấm inox 201 mỏng thường được sử dụng để sản xuất đồ gia dụng, vỏ thiết bị, chi tiết dập định hình, phụ kiện trang trí và các sản phẩm cơ khí nhẹ. Với nhóm này, khách hàng có thể cân nhắc bề mặt bóng BA, xước HL, xước No.4, dập gân chống trượt hoặc mờ 2B tùy mục đích sử dụng.

Độ dày Bóng BA (đ/kg) Xước HL (đ/kg) Xước No.4 (đ/kg) Dập gân (đ/kg) Mờ 2B (đ/kg)
0,2 mm 42.000 40.000 38.000 36.000
0,25 mm 42.000 40.000 38.000 36.000
0,3 mm 42.000 40.000 38.000 40.000 36.000
0,35 mm 41.000 39.000 38.000 40.000 36.000
0,4 mm 41.000 39.000 38.000 39.000 36.000
0,45 mm 40.000 38.000 38.000 38.000 36.000
0,5 mm 40.000 38.000 38.000 38.000 36.000
0,6 mm 39.000 37.000 37.000 38.000 36.000
0,7 mm 39.000 37.000 37.000 38.000 36.000
0,8 mm 38.000 37.000 37.000 38.000 36.000
0,9 mm 38.000 37.000 37.000 38.000 36.000
1,0 mm 37.000 37.000 37.000 38.000 36.000
1,2 mm 36.000 37.000 37.000 38.000 36.000
1,5 mm 35.000 37.000 37.000 37.000 36.000

Giá tham khảo; cần xác nhận tình trạng hàng và bề mặt thực tế trước khi đặt mua.

1.2. Bảng giá tấm inox 201 dày từ 1,8 mm đến 6 mm

Nhóm inox 201 có độ dày từ 1,8 mm đến 6 mm phù hợp với nhiều hạng mục gia công như bàn thao tác, vỏ máy, thiết bị bếp, chi tiết cơ khí và kết cấu trang trí.

Độ dày Bóng BA (đ/kg) Xước HL (đ/kg) Xước No.4 (đ/kg) Dập gân (đ/kg) Mờ 2B (đ/kg) No.1 (đ/kg)
1,8 mm 39.000 30.000 38.000 36.000 —
2,0 mm 39.000 39.000 37.000 35.000 —
2,5 mm 39.000 39.000 37.000 35.000 —
3,0 mm 39.000 39.000 37.000 35.000 29.000
3,5 mm 29.000
4,0 mm 29.000
4,5 mm 29.000
5,0 mm 29.000
6,0 mm 29.000

Dấu “—” thể hiện chưa đưa ra mức giá tham khảo cho bề mặt đó. Với bề mặt trang trí hoặc dập gân ở tấm dày, cần xác nhận khả năng gia công và cung cấp.

1.3. Bảng giá tham khảo tấm inox 201 dày trên 6 mm đến 60 mm

Đối với inox 201 tấm dày, bề mặt cán nóng No.1 có thể được cân nhắc cho một số ứng dụng cơ khí và kết cấu không yêu cầu bề mặt trang trí bóng. Tuy nhiên, nguồn hàng inox 201 ở các độ dày lớn không phổ biến đồng đều, vì vậy cần kiểm tra mác thép và quy cách thực tế trước khi báo giá.

Độ dày Bề mặt tham khảo Giá tham khảo (VNĐ/kg)
8 mm 33. 33.000
10 mm No.1 33.000
12 mm No.1
14 mm No.1
15 mm No.1
16 mm No.1
18 mm No.1
20 mm No.1
22 mm No.1
25 mm No.1
28 mm No.1
30 mm No.1
32 mm No.1
35 mm No.1
38 mm No.1
40 mm No.1
45 mm No.1
50 mm No.1
55 mm No.1
60 mm No.1

Quan trọng: Các mức giá trong bảng độ dày lớn là giá minh họa theo yêu cầu phân bổ giảm dần, không phải giá thị trường đã được xác minh và không nên công bố như báo giá bán thực tế. Không nên suy ra giá/kg giảm mạnh chỉ vì tấm dày hơn; giá còn phụ thuộc vào nguồn cung, quy cách, phương pháp sản xuất và số lượng đặt hàng. Hãy thay bằng giá được bộ phận kinh doanh xác nhận trước khi xuất bản.

Bảng giá tấm inox 201 độ dày các loại hôm nay

2. Các loại bề mặt tấm inox 201 phổ biến

2.1. Tấm inox 201 bóng BA

Bề mặt BA có độ bóng cao, tạo cảm giác sáng và có khả năng phản chiếu tốt. Loại bề mặt này phù hợp với các sản phẩm trang trí, chi tiết gia dụng, linh kiện và những hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ.

Khi lựa chọn inox 201 bóng BA, khách hàng cần cân nhắc điều kiện sử dụng thực tế. Inox 201 có khả năng chống ăn mòn nhìn chung thấp hơn inox 304 trong nhiều môi trường, đặc biệt khi tiếp xúc thường xuyên với độ ẩm, muối hoặc hóa chất.

2.2. Tấm inox 201 xước Hairline (HL)

Bề mặt Hairline có các đường xước dài, liên tục và đồng hướng, mang lại vẻ ngoài hiện đại. Sản phẩm thường được sử dụng để làm cửa, vách trang trí, thiết bị nội thất, thang máy và các chi tiết kiến trúc.

2.3. Tấm inox 201 xước No.4

Bề mặt No.4 có các đường xước mịn, tạo hiệu ứng trang trí đồng đều. Đây là lựa chọn phổ biến cho thiết bị bếp, tủ inox, mặt ốp và sản phẩm gia công cần hạn chế cảm giác lộ các vết xước nhỏ.

2.4. Tấm inox 201 dập gân chống trượt

Tấm inox dập gân được tạo hình các họa tiết nổi trên bề mặt nhằm tăng độ bám trong một số ứng dụng. Sản phẩm có thể được cân nhắc cho bậc lên xuống, sàn thao tác, lối đi và khu vực sản xuất.

Hiệu quả chống trượt phụ thuộc vào kiểu gân, điều kiện bề mặt và môi trường sử dụng. Cần kiểm tra khả năng cung cấp đúng mác inox 201, độ dày nền và mẫu gân trước khi đặt hàng.

2.5. Tấm inox 201 mờ 2B

Bề mặt 2B có màu xám bạc, độ bóng nhẹ và tương đối đồng đều. Loại bề mặt này phù hợp với các chi tiết cơ khí, vỏ máy, thiết bị gia dụng và sản phẩm không yêu cầu độ bóng gương.

2.6. Tấm inox 201 cán nóng No.1

Bề mặt No.1 thường có vẻ ngoài mờ, thô hơn so với các bề mặt cán nguội. Loại vật liệu này có thể được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp, kết cấu và gia công cơ khí. Cần xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn, độ dày và tình trạng nguồn hàng trước khi mua.

 

bảng giá tấm inox 201
bảng giá tấm inox 201

3. Inox 201 là gì? Có những đặc điểm nào?

Inox 201 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, thường sử dụng mangan và nitơ để thay thế một phần niken trong thành phần hợp kim. Nhờ đó, vật liệu có thể có mức giá cạnh tranh hơn so với inox 304 trong một số thời điểm và quy cách.

Các đặc điểm đáng chú ý của inox 201 gồm:

  • Có độ cứng và khả năng tạo hình phù hợp với nhiều ứng dụng gia công.
  • Có nhiều lựa chọn về bề mặt và quy cách, tùy nguồn hàng.
  • Có khả năng chống ăn mòn trong những môi trường phù hợp, nhưng nhìn chung cần thận trọng hơn inox 304 ở môi trường ẩm, có muối hoặc hóa chất.
  • Có thể sử dụng trong đồ gia dụng, trang trí nội thất, thiết bị và chi tiết cơ khí không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Việc lựa chọn inox 201 nên dựa trên môi trường làm việc, tuổi thọ mong muốn, yêu cầu vệ sinh và tổng chi phí sử dụng, thay vì chỉ dựa vào giá mua ban đầu.

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm inox 201

Giá tấm inox 201 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, không chỉ riêng độ dày.

Độ dày và kích thước: Tấm có độ dày, chiều rộng và chiều dài khác nhau sẽ có trọng lượng và chi phí gia công khác nhau.

Bề mặt hoàn thiện: Bóng BA, Hairline, No.4, dập gân, 2B và No.1 có quy trình sản xuất hoặc gia công riêng, ảnh hưởng đến giá thành.

Mác thép và xuất xứ: Cần xác nhận đúng mác inox 201, tiêu chuẩn vật liệu, nhà sản xuất và chứng từ liên quan.

Số lượng đặt mua: Đơn giá có thể thay đổi theo số lượng, quy cách nguyên tấm hoặc cắt lẻ.

Chi phí gia công: Cắt, chấn, đột lỗ, đánh bóng và đóng gói theo yêu cầu có thể làm thay đổi tổng chi phí.

Thời điểm báo giá: Giá nguyên liệu, tỷ giá và chi phí vận chuyển có thể biến động theo thị trường.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ độ dày, bề mặt, kích thước, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

5. Cách tính trọng lượng tấm inox 201

Để dự toán khối lượng vật liệu, có thể sử dụng công thức tính trọng lượng gần đúng với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.900 kg/m³. Giá trị chính xác còn tùy thành phần và tiêu chuẩn vật liệu.

Công thức:

Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7,9

Ví dụ: Một tấm inox 201 dài 2 m, rộng 1,22 m, dày 2 mm có trọng lượng lý thuyết gần bằng:

2 × 1,22 × 2 × 7,9 = 38,55 kg.

Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai độ dày, kích thước, kiểu gân và quy cách gia công.

6. So sánh inox 201 và inox 304

Tiêu chí Inox 201 Inox 304
Chi phí vật liệu Thường cạnh tranh hơn Thường cao hơn
Khả năng chống ăn mòn Phù hợp với môi trường sử dụng được kiểm soát Thường tốt hơn trong nhiều môi trường thông dụng
Độ cứng Có thể cao hơn tùy trạng thái gia công Phụ thuộc trạng thái vật liệu
Ứng dụng Gia dụng, trang trí, cơ khí phù hợp Thực phẩm, thiết bị, công nghiệp và môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao hơn
Lựa chọn vật liệu Ưu tiên khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và chi phí Ưu tiên khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn

Không nên lựa chọn inox 201 chỉ vì giá thấp nếu sản phẩm thường xuyên tiếp xúc với nước muối, hóa chất hoặc môi trường ăn mòn. Trong các trường hợp này, nên đánh giá điều kiện vận hành và cân nhắc inox 304 hoặc vật liệu phù hợp hơn.

7. Mua tấm inox 201 tại Inox Cường Thịnh

Công ty TNHH Inox Công Nghiệp Cường Thịnh tư vấn và cung cấp các sản phẩm inox phục vụ nhu cầu gia công, sản xuất và công trình. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra quy cách, tình trạng hàng, bề mặt và đơn giá theo yêu cầu thực tế.

Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:

  • Mác thép: inox 201.
  • Độ dày tấm.
  • Bề mặt: bóng BA, xước HL, xước No.4, dập gân, mờ 2B hoặc No.1.
  • Kích thước tấm và số lượng.
  • Yêu cầu về xuất xứ, chứng từ và gia công nếu có.

Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn quy cách và nhận báo giá tấm inox 201 theo nhu cầu.

Hotline: 0343.417.281 – 0904.274.898

Địa chỉ kho hàng và văn phòng: Đội 6 thôn Vĩnh Trung, xã Ngọc Hồi, thành phố Hà Nội, Việt Nam.

8. Câu hỏi thường gặp về tấm inox 201

Tấm inox 201 có những độ dày nào?

Tấm inox 201 có nhiều độ dày tùy nguồn hàng, từ các loại mỏng như 0,3 mm, 0,5 mm, 0,8 mm đến các quy cách dày hơn. Với các độ dày lớn, khách hàng nên xác nhận khả năng cung cấp và chứng từ vật liệu trước khi đặt mua.

Inox 201 có rẻ hơn inox 304 không?

Inox 201 thường có lợi thế về chi phí vật liệu, nhưng giá thực tế phụ thuộc vào thời điểm, độ dày, bề mặt, xuất xứ và quy cách. Cần so sánh báo giá trên cùng điều kiện để đánh giá chính xác.

Inox 201 có bị gỉ không?

Inox 201 vẫn có khả năng chống ăn mòn, nhưng có thể bị ố hoặc gỉ trong môi trường không phù hợp, nhất là khi tiếp xúc với muối, hóa chất hoặc độ ẩm kéo dài. Việc vệ sinh và bảo quản đúng cách giúp duy trì bề mặt.

Nên chọn inox 201 bề mặt nào?

Bóng BA phù hợp với yêu cầu sáng bóng; HL và No.4 phù hợp với trang trí; 2B thích hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng; No.1 thường được cân nhắc cho tấm cán nóng. Dập gân được sử dụng trong các ứng dụng cần tăng độ bám bề mặt.

Giá tấm inox 201 được tính theo kg hay theo tấm?

Giá có thể được báo theo kg hoặc theo tấm tùy quy cách và thỏa thuận. Khi nhận báo giá, nên xác nhận rõ đơn vị tính, thuế, chi phí gia công và vận chuyển.

Kết luận

Bảng báo giá tấm inox 201 theo độ dày và bề mặt giúp khách hàng thuận tiện trong việc lựa chọn vật liệu, so sánh quy cách và dự toán chi phí. Để mua đúng sản phẩm, hãy xác nhận mác thép, độ dày, kích thước, bề mặt và môi trường sử dụng trước khi đặt hàng.

Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn và cập nhật báo giá theo quy cách thực tế.

Bảng giá tấm inox 201 độ dày các loại hôm nay