Bảng câu hỏi 5 bước xác định chính xác loại Inox cần dùng

Chọn sai loại Inox dẫn tới han gỉ sớm, nứt mòn, chi phí bảo trì tăng và rủi ro an toàn. Bảng câu hỏi 5 bước dưới đây giúp bạn xác định đúng mác, quy cách và hoàn thiện bề mặt Inox theo môi trường, mục đích và ngân sách – một phần thiết yếu trong mọi hướng dẫn chọn Inox chuyên nghiệp.

Cách sử dụng “bảng câu hỏi 5 bước”

– Trả lời lần lượt từng bước từ Bước 1 đến Bước 5.
– Ở mỗi bước, chọn phương án gần nhất với điều kiện của bạn.
– Kết quả là một khuyến nghị mác (ví dụ: 201, 304/304L, 316/316L, 430, 310S, 2205 duplex), kèm chiều dày, bề mặt và tiêu chuẩn áp dụng.

Bước 1 — Môi trường làm việc quyết định mác Inox

Hãy trả lời các câu hỏi then chốt:
– Có clo/chloride (nước biển, sương muối, hóa chất tẩy rửa chứa Cl−)? Mức ước lượng: nước máy nội địa thường <100 ppm; ven biển có thể >500 ppm; phun sương nước mặn có thể >1000 ppm.
– Trong nhà hay ngoài trời? Ngoài trời có mưa axit/bụi công nghiệp?
– Nhiệt độ vận hành (âm, thường, cao >300°C, rất cao >800°C)?
– Có tiếp xúc thực phẩm/dược/cấp nước sinh hoạt?
– Độ pH, hóa chất: axit mạnh/kiềm mạnh, sulfur, halogen?

Gợi ý chọn mác theo môi trường:
– Ít chloride, trong nhà khô ráo, trang trí: 430 (ferritic, 16–18%Cr) hoặc 201 (austenitic Mn–N, Ni thấp). Lưu ý 201/430 kém chống rỗ hơn 304.
– Ngoài trời đô thị nội địa, ẩm ướt, vệ sinh định kỳ: 304/304L (18%Cr–8%Ni) là “chuẩn vàng” đa dụng; giảm nguy cơ “ố trà” so với 201/430.
– Ven biển, hơi muối, hóa chất có chloride, F&B/thuốc có yêu cầu vệ sinh: 316/316L (thêm 2–2.5% Mo) tăng chống rỗ/clo rõ rệt.
– Nhiệt độ cao 800–1100°C: 310S (25%Cr–20%Ni) hoặc 309S cho chịu nhiệt, chống oxy hóa.
– Môi trường muối đậm đặc, nước biển tuần hoàn, kết cấu chịu tải ngoài khơi: Duplex 2205 (22%Cr–3%Mo–N) chống rỗ/nứt do chloride vượt trội.
– Mài mòn/cần cứng bề mặt, không ưu tiên chống gỉ: 410/420 (martensitic) có thể phù hợp, nhưng chống ăn mòn thấp hơn 304.

Lý do kỹ thuật:
– Khả năng chống rỗ liên quan đến PREN ≈ %Cr + 3.3×%Mo + 16×%N. 304 có PREN ~18–20; 316 ~24–26; 2205 ~35+. PREN càng cao, chống rỗ chloride càng tốt.
– Tài liệu Nickel Institute khuyến nghị 304 cho nước có chloride thấp, 316/duplex cho chloride cao hoặc phun sương muối; tăng vệ sinh và hoàn thiện bề mặt để giảm “tea staining”.

Nguồn tham khảo: Nickel Institute – “Stainless Steels in Water” (Pub. 11 024); Outokumpu Stainless Steel Handbook; EN 10088/ISO 15510.

Ngưỡng gợi ý nhanh theo chloride (ở nhiệt độ thường)

– <200 ppm: 304/304L thường đủ, bảo trì định kỳ. - 200–1000 ppm hoặc phun sương muối: 316/316L; ưu tiên bề mặt mịn (BA/No.4 mịn) và vệ sinh thường xuyên. - >1000 ppm hoặc hở ngoài khơi/đọng muối: Duplex 2205 hoặc vật liệu chuyên dụng; thiết kế tránh đọng nước.

Bước 2 — Yêu cầu cơ học và gia công

Trả lời:
– Chi tiết chịu lực hay chỉ trang trí? Độ cứng, độ bền chảy (yield), độ bền kéo cần bao nhiêu?
– Có hàn nhiều, uốn sâu, kéo dập sâu, hay gia công cắt gọt?
– Nhiệt độ vận hành tác động đến bền cơ học?

Gợi ý chọn theo cơ học/gia công:
– Kết cấu hàn nhiều, nguy cơ ăn mòn kẽ hàn: dùng “L” (304L/316L) với C thấp để chống ăn mòn kẽ hàn; tiêu chuẩn tấm/coil: ASTM A240.
– Cần bền kéo cao, tiết giảm chiều dày: 201 cán nguội có yield cao hơn 304, nhưng xem xét chống gỉ; duplex 2205 có yield ~450–550 MPa, cao hơn 304/316 (~170–300 MPa).
– Nhiệt cao: 310S, 309S; tránh 304/316 trên 425–870°C kéo dài do nguy cơ nhạy cảm (sensitization) nếu không xử lý thích hợp.
– Cần gia công dập sâu: 304/304DDQ dễ dập; 430 kém dẻo hơn; 201 có thể nứt nếu dập sâu không tối ưu.
– Cần mài, đánh bóng gương: 304/316 cho bề mặt 8K/mirror ổn định; 430 đánh bóng được nhưng dễ xước/ố hơn ngoài trời.

Bước 3 — Quy cách, bề mặt và tiêu chuẩn

Hỏi:
– Dạng sản phẩm? (tấm/coil, ống hàn ASTM A554/A312, hộp, thanh đặc ASTM A276, phụ kiện ASTM A403, lưới, la).
– Chiều dày/độ dày thành ống? Ống áp lực tham chiếu SCH10/SCH40.
– Yêu cầu thẩm mỹ/hygienic: Ra, bóng gương, hairline, chống bám bẩn?

Gợi ý cấu hình:
– Tấm: ASTM A240; bề mặt 2B (phổ thông), BA (bóng), No.4/HL (xước), No.8/8K (gương). F&B ưu tiên 2B/BA dễ làm sạch.
– Ống trang trí: ASTM A554; ống công nghiệp/áp lực: ASTM A312.
– Ra càng thấp càng dễ vệ sinh và chống ố: chọn BA/đánh bóng mịn cho môi trường biển/đô thị nếu yêu cầu thẩm mỹ cao.
– Sau hàn: tẩy mối hàn, passivation theo ASTM A380/A967 để khôi phục lớp thụ động.

Bước 4 — Ngân sách và tổng chi phí sở hữu (TCO)

Hỏi:
– Ưu tiên đầu tư ban đầu hay tối ưu vòng đời? Chi phí dừng máy, thay thế, vệ sinh định kỳ là bao nhiêu?
– Rủi ro an toàn/thực phẩm nếu hỏng?

Khung chi phí tương đối tại Việt Nam (biến động theo Ni/Mo, chỉ để tham khảo):
– 201: x1.0 (thấp nhất)
– 430: x1.1–1.2
– 304/304L: x1.4–1.8
– 316/316L: x1.9–2.5
– 2205: x2.5–3.2
– 310S: x3.0+

Nguyên tắc: nếu có chloride hoặc yêu cầu vệ sinh, chọn 316/duplex thường rẻ hơn về TCO so với 304/201 phải bảo trì/thay sớm. Ngoài trời ven biển, chênh lệch vệ sinh/đánh bóng hằng năm có thể nhanh chóng vượt chi phí chênh mác.

Bước 5 — Tiêu chuẩn, chứng chỉ và hậu kiểm

Hỏi:
– Cần MTC (Mill Test Certificate) theo EN 10204 3.1? Có yêu cầu truy xuất lô?
– Kiểm tra gì khi nhận hàng/lắp đặt?

Khuyến nghị:
– Yêu cầu MTC ghi rõ mác theo ASTM/EN/ISO (ví dụ: ASTM A240 304L; EN 1.4307; ISO 15510).
– Kiểm tra PMI (Positive Material Identification) bằng XRF tại chỗ với hạng mục quan trọng; tránh chỉ dùng nam châm (austenitic vẫn có thể nhiễm từ sau gia công nguội).
– Kiểm tra độ dày, dung sai, bề mặt, weld seam (đối với ống).
– Sau lắp đặt: vệ sinh – passivation; thiết lập quy trình bảo trì định kỳ phù hợp môi trường.

Bảng câu hỏi chi tiết 5 bước (Checklist áp dụng nhanh)

– Môi trường
– Có sương muối/nước mặn/hoá chất chứa chloride? Nếu có: ưu tiên 316L; chloride rất cao/biển trực tiếp: 2205. Nếu không: 304L cho ngoài trời; 201/430 cho trong nhà khô.
– Nhiệt độ >800°C? Chọn 310S. 300–800°C: cân nhắc 309S/304H theo tải.
– Tiếp xúc thực phẩm/nước uống? Chọn 304/316; bề mặt 2B/BA; tuân thủ vệ sinh, passivation.
– Cơ học và gia công
– Kết cấu chịu lực cần yield cao? Cân nhắc 2205 hoặc 201 cán nguội; nếu hàn nhiều: 304L/316L.
– Dập sâu/bếp công nghiệp/chậu: 304/304DDQ; tránh 430/201 cho dập sâu khó.
– Quy cách và bề mặt
– Dạng: tấm ASTM A240; ống trang trí A554; ống công nghiệp A312; thanh A276; phụ kiện A403.
– Bề mặt: ngoài trời ven biển cần mịn (BA/đánh bóng mịn), lau rửa định kỳ; nội thất: No.4/HL/8K tùy thẩm mỹ.
– Độ dày: tính theo tải/độ võng; ống áp lực chọn SCH theo tính toán.
– Ngân sách/TCO
– Nếu công trình ngoài trời ≥10 năm: nâng cấp từ 201/430 lên 304/316 thường tiết kiệm chi phí vòng đời.
– Dự án tạm/giá nhạy cảm: 201/430 trong nhà khô ráo, chấp nhận bảo trì.
– Tiêu chuẩn và hậu kiểm
– Yêu cầu EN 10204 3.1; xác minh PMI/XRF cho hạng mục quan trọng; làm sạch–passivation sau hàn; hồ sơ QA/QC hoàn chỉnh.

Ví dụ thực tế tại Việt Nam

– Lan can ngoài trời tại Hà Nội (xa biển, đô thị, mưa axit nhẹ): 304/304L bề mặt No.4/HL mịn hoặc BA, vệ sinh 1–2 lần/ quý. Tránh 201 nếu không muốn ố trà sớm.
– Bể/thiết bị tiếp xúc nước muối (làng nghề nước mắm Nam Định): 316L hoặc duplex 2205 nếu nồng độ muối cao/đọng muối; bề mặt BA/đánh bóng mịn, bắt buộc passivation.
– Ống khói/giá đỡ trong lò 900°C: 310S; thiết kế giãn nở nhiệt; kiểm soát oxy hóa.
– Bàn chậu bếp nhà hàng, F&B: 304/304L, tấm 2B/BA, mối hàn được tẩy và passivation; tránh chất tẩy có chloride.

So sánh nhanh các mác phổ biến

– 201 (AISI 201): Ni thấp (≈3.5–5.5%), Mn cao; rẻ, cứng sau cán nguội, chống gỉ trung bình; phù hợp nội thất khô, cần cân nhắc ngoài trời.
– 304/304L (1.4301/1.4307): đa dụng, dễ hàn–dập; tiêu chuẩn cho F&B, ngoài trời đô thị; 304L chống ăn mòn kẽ hàn tốt hơn khi hàn dày.
– 316/316L (1.4401/1.4404): thêm Mo, chống rỗ chloride; dùng ven biển, hóa chất nhẹ, F&B cao cấp.
– 430 (1.4016): ferritic, không Ni, giá thấp, từ tính, chống gỉ kém hơn 304; nội thất khô/ốp trang trí.
– 310S (1.4845): chịu nhiệt rất tốt; dùng môi trường >800°C.
– Duplex 2205 (1.4462): chống rỗ/nứt chloride cao, bền chảy lớn; dùng biển, hóa chất, kết cấu chịu lực.
– 410/420: cứng, chịu mài mòn; chống gỉ thấp; dùng dao, chi tiết chịu mài nhưng khô.

Nguồn thành phần/thuộc tính: EN 10088, ISO 15510; datasheet Outokumpu; ASTM A240/A276/A312/A554.

Sai lầm thường gặp cần tránh

– Dùng nam châm để “đoán” mác: austenitic có thể nhiễm từ nhẹ; chỉ PMI/XRF mới chắc chắn.
– Chọn 201/430 cho ven biển vì rẻ: chi phí vệ sinh/thay thế sẽ đội lên nhanh.
– Bỏ qua bề mặt và thiết kế chống đọng nước: bề mặt thô, khe hở giữ muối làm tăng rỗ.
– Không passivation sau hàn: mối hàn trở thành điểm gỉ sớm.
– Thiếu chứng chỉ 3.1 và kiểm tra khi nhận hàng: rủi ro lẫn mác, ảnh hưởng an toàn.

Nguồn tham khảo

– Nickel Institute, “Stainless Steels in Water” (Publication 11 024)
– Outokumpu, Stainless Steel Handbook & Grade Datasheets
– ASTM International: ASTM A240/A240M, A312, A554, A276, A380, A967
– EN 10088; ISO 15510; EN 10204 3.1

Kết luận

Chọn đúng Inox bắt đầu từ 5 câu hỏi: môi trường, cơ học–gia công, quy cách–bề mặt, ngân sách–TCO, và tiêu chuẩn–hậu kiểm. Trong đa số ứng dụng:
– 304/304L là lựa chọn an toàn cho ngoài trời đô thị/F&B.
– 316/316L cho chloride/hơi muối hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
– 201/430 cho nội thất khô, ngân sách hạn chế.
– 2205/310S cho điều kiện khắc nghiệt (chloride cao/nhiệt cao).
Kết hợp bề mặt mịn, thiết kế chống đọng nước, passivation và kiểm soát chất lượng để tối đa độ bền và tối ưu chi phí vòng đời.

Cần khóa chọn nhanh theo dự án của bạn? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được tư vấn mác, quy cách và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com