Cách ghi thông số kỹ thuật Inox trên bản vẽ để nhà cung cấp hiểu

Trong mua sắm công nghiệp, bản vẽ là “hợp đồng kỹ thuật” giữa thiết kế và nhà cung cấp. Với Inox, chỉ một cụm từ mơ hồ như “Inox 304 dày 3ly” có thể dẫn đến sai mác thép, sai bề mặt, sai dung sai, ảnh hưởng chi phí và hiệu năng. Bài viết này hướng dẫn cách ghi thông số kỹ thuật Inox trên bản vẽ sao cho rõ ràng, tuân chuẩn và sát thực tế thị trường, để nhà cung cấp hiểu đúng ý đồ thiết kế ngay từ lần đầu.

Nguyên tắc vàng: 1 dòng vật liệu + 6 thuộc tính bắt buộc

Khi gọi vật liệu Inox trong bản vẽ, hãy thể hiện trọn vẹn trong một dòng “callout” và đảm bảo các thuộc tính sau:
– Mác thép và hệ quy chiếu: ví dụ AISI 304L (EN 1.4307), 316L (EN 1.4404), 201 (EN 1.4372), 430 (EN 1.4016).
– Dạng sản phẩm kèm tiêu chuẩn áp dụng:
– Tấm/lá/cuộn: ASTM A240 kèm yêu cầu chung ASTM A480 (hoặc EN 10088-2).
– Ống áp lực: ASTM A312, kích thước theo ASME B36.19M.
– Ống cơ khí/trang trí: ASTM A554.
– Ống vi sinh/hygienic: ASTM A270 (và/hoặc ASME BPE).
– Thanh, la, hình: ASTM A276, yêu cầu chung ASTM A484.
– Kích thước danh nghĩa và dung sai: độ dày, OD/WT, chiều rộng/dài, chiều thẳng, độ phẳng; dẫn chiếu bảng dung sai của tiêu chuẩn.
– Bề mặt/hoàn thiện: No.1, 2B, BA, No.4/HL, Mirror 8K; có/không film PE; hướng xước.
– Tình trạng luyện kim: ủ mềm (annealed), pickled; yêu cầu tẩy gỉ/thụ động hóa sau gia công (ASTM A380/A967) nếu cần.
– Chứng chỉ và kiểm tra: chứng chỉ vật liệu EN 10204 3.1; yêu cầu PMI, kiểm tra độ nhám, Ra, độ phẳng, test áp lực (nếu có).

Ghi đủ 6 yếu tố này giúp loại bỏ hầu hết nhầm lẫn thường gặp khi đặt hàng Inox.

Quy ước theo từng dạng sản phẩm

Tấm/lá/cuộn (ASTM A240 + ASTM A480 hoặc EN 10088-2)

Những gì cần ghi:
– Mác: AISI/EN (ví dụ: 304L/1.4307; 316L/1.4404; 430/1.4016).
– Độ dày T và dung sai theo ASTM A480; ghi lớp cán: cán nguội (CR) hay cán nóng (HR).
– Khổ tấm/cuộn, mép tấm: ME (mill edge) hoặc SE (slit edge).
– Bề mặt: No.1 (HR pickled), 2B (CR), BA (bright annealed), No.4/HL (xước), Mirror 8K; film PE một mặt/hai mặt, độ dày film.
– Độ phẳng theo ASTM A480 (Class A/B) nếu quan trọng; hướng xước đối với HL/No.4.
– Ghi chú gia công: bán kính uốn tối thiểu, hướng sớ cán khi uốn, Ra yêu cầu sau gia công.

Ví dụ callout điển hình (sao chép dùng ngay):
– Vật liệu: Inox AISI 304L (EN 1.4307), ASTM A240; yêu cầu chung ASTM A480.
– Dạng: Tấm cán nguội; T = 3,0 mm; dung sai theo ASTM A480 (CR, Thickness Tolerance Table).
– Kích thước: 1.500 x 3.000 mm; mép SE; độ phẳng Class B.
– Bề mặt: 2B + film PE 80 µm một mặt; hướng sớ theo chiều dài tấm.
– Tình trạng: Annealed & pickled; sau hàn/tẩy gỉ và thụ động hóa theo ASTM A380/A967.
– Chứng chỉ: EN 10204 3.1; PMI trước giao hàng.

Lưu ý thực tế thị trường:
– Sheet theo ASTM: tấm (plate) > 4,76 mm; lá/tấm mỏng (sheet) ≤ 4,76 mm. Ghi đúng để áp dung sai phù hợp.
– HL/No.4 dễ trầy; luôn yêu cầu film PE và hướng xước để nhà gia công uốn đúng chiều.
– Dung sai độ dày cuộn/CR thường chặt hơn HR; khi yêu cầu cắt laser chính xác, nên nêu “CR, tight thickness tolerance per ASTM A480”.

Ống trang trí/cơ khí (ASTM A554)

Những gì cần ghi:
– Mác: 201/304/316 (nên ưu tiên 304/316 cho ngoài trời).
– Kích thước: OD x t (ví dụ 38,1 x 1,2 mm), chiều dài thanh.
– Bề mặt: 180#/240#/320#/400#, HL dọc ống, Mirror 8K; yêu cầu mài phẳng mối hàn (weld seam ground flush) nếu cần.
– Dung sai: theo ASTM A554 (OD, độ dày, độ oval).
– Quy định mối hàn: hàn TIG, bead removed/không; bịt đầu nhựa khi giao.
– Nếu dùng cho kết cấu nhẹ ngoài trời, cân nhắc yêu cầu pickling/passivation.

Ví dụ callout:
– Ống cơ khí Inox: ASTM A554 – AISI 304; OD 38,1 x t1,2 mm x L=6.000 mm.
– Bề mặt HL 240# dọc ống; mối hàn TIG, bead removed; đầu bịt nhựa.
– Dung sai theo ASTM A554; chứng chỉ EN 10204 3.1.

Ống công nghiệp/áp lực (ASTM A312 + ASME B36.19M)

Những gì cần ghi:
– Mác: TP304L/TP316L.
– Kích thước: NPS/DN + Schedule (SCH10S/40S…), chiều dài thương phẩm (thường 6 m).
– Chuẩn kích thước: ASME B36.19M; dung sai và kiểm tra theo ASTM A312.
– Xử lý bề mặt: pickled & passivated; yêu cầu thử PMI, hydrotest (nếu cần).
– Phụ kiện đồng bộ (nếu có): ASTM A403 (elbow, tee, reducer).

Ví dụ callout:
– Ống Inox áp lực: ASTM A312 TP316L, NPS 2″ (DN50) SCH10S, L=6 m; kích thước theo ASME B36.19M.
– Pickled & passivated; PMI 100%; chứng chỉ EN 10204 3.1.

Cảnh báo phổ biến: Không dùng ống ASTM A554 cho môi trường áp lực.

Ống vi sinh/hygienic (ASTM A270, có thể tham chiếu ASME BPE)

Những gì cần ghi:
– Mác: 304L/316L.
– Kích thước: OD x t (inch hoặc mm), chiều dài.
– Độ nhám: ID Ra ≤ 0,8 µm (hoặc 0,5 µm), bead-rolled; ngoài BA/320#.
– Làm sạch, đóng gói sạch; nắp bịt hai đầu; passivation.

Ví dụ callout:
– Ống vi sinh: ASTM A270 316L, OD 1,5″ x t1,65 mm; ID Ra ≤ 0,8 µm, bead-rolled; OD BA.
– Passivated; đóng gói sạch; chứng chỉ 3.1; PMI.

Thanh tròn/dẹt/hình (ASTM A276 + ASTM A484)

Những gì cần ghi:
– Mác: 304/304L/316L/430.
– Kích thước và dung sai: ví dụ Ø20 h11 (nếu cần hệ ISO 286) hoặc dung sai theo ASTM A484.
– Tình trạng: annealed; bavia/bo cạnh theo ISO 13715 nếu yêu cầu.
Ví dụ callout:
– Thanh tròn Inox: ASTM A276/A484 – AISI 304, Ø20 h11, annealed; bavia ≤ 0,2 mm theo ISO 13715; 3.1 cert.

Bulong/ốc vít và chi tiết ren (ISO 3506)

– Quy đổi mác: A2 ≈ 304, A4 ≈ 316; cấp cơ tính A2-70/A4-70.
– Ren theo ISO metric (M10x1,5 – lớp dung sai 6g/6H).
– Hoàn thiện: thụ động hóa theo ASTM A967; không mạ kẽm thông thường.
Ví dụ callout:
– Bulong lục giác ISO 4017 – ISO 3506-1 A4-70, M10x1,5×40; đai ốc ISO 4032 A4; thụ động hóa ASTM A967.

Ghi bề mặt, nhám và hướng xước đúng chuẩn

– Ký hiệu bề mặt tấm theo ASTM A480/EN 10088-2: No.1, 2B, BA, No.4, HL, 8K.
– Nhám bề mặt gia công: ký hiệu theo ISO 1302; ghi giá trị Ra và vị trí đo, ví dụ “Ra ≤ 1,6 µm sau gia công, đo theo ISO 4287/4288”.
– Hướng xước HL/No.4: dùng mũi tên chỉ hướng xước; nêu “hướng xước trùng chiều dài chi tiết”.

Dung sai kích thước, độ phẳng và GD&T

– Tấm/lá: dẫn chiếu dung sai độ dày/độ rộng/độ phẳng theo ASTM A480 (nêu Class nếu yêu cầu phẳng cao).
– Ống A554: nêu “tolerances per ASTM A554” (OD, WT, ovality).
– Ống A312: mặc định WT -12,5% theo ASTM A312, có thể siết chặt bằng thỏa thuận.
– Dung sai chung chi tiết gia công: ISO 2768-mK (hoặc fH) nếu không có quy định riêng.
– Hình học GD&T: dùng ISO 1101; ví dụ độ song song, độ phẳng bề mặt lắp ghép.

Ví dụ ghi chú chung trên bản vẽ:
– Nếu không chỉ dẫn khác, dung sai kích thước theo ISO 2768-mK; nhám bề mặt theo ISO 1302; vật liệu Inox theo các tiêu chuẩn đã liệt kê.

Yêu cầu hàn, làm sạch và chống ăn mòn

– Mác L khi hàn: ưu tiên 304L/316L để giảm kết tủa cacbit.
– Vật liệu hàn: ER308L cho 304(L), ER316L cho 316L.
– Quy trình hàn: dùng khí bảo vệ sạch; tránh nhiễm bẩn Fe; không dùng bàn chải thép carbon.
– Sau hàn: tẩy gỉ và thụ động hóa theo ASTM A380/A967; kiểm tra đổi màu nhiệt.
– Môi trường clorua: ngoài trời ven biển hoặc Cl- > 200 ppm nên chọn 316L; bề mặt đánh bóng cao giảm bám bẩn nhưng không thay thế được chọn mác đúng.

Ví dụ callout đầy đủ theo ứng dụng

– Vỏ máy trong nhà, uốn gấp:
Vật liệu: Inox AISI 304 (EN 1.4301), ASTM A240/A480; tấm CR T=2,0 mm, 1500×3000 mm, mép SE; bề mặt 2B + film PE 80 µm 1 mặt; annealed; bán kính uốn trong ≥ 1,0T theo chiều sớ cán; chứng chỉ 3.1.
– Lan can ngoài trời:
Ống cơ khí: ASTM A554 – AISI 316L, OD 50,8 x t1,5 mm x 6.000 mm; HL 320# dọc ống; mối hàn TIG, bead removed; pickled & passivated; nắp bịt; dung sai theo ASTM A554; 3.1.
– Đường ống CIP nhà máy thực phẩm:
Ống vi sinh: ASTM A270 304L, OD 2″ x t1,65 mm; ID Ra ≤ 0,8 µm, bead-rolled; OD BA; passivated; đóng gói sạch; phụ kiện ASTM A403 304L long radius; chứng chỉ 3.1; PMI 100%.

Checklist trước khi phát hành bản vẽ

– Đã ghi mác + hệ quy chiếu kép: AISI và EN.
– Đã nêu tiêu chuẩn sản phẩm đúng (A240/A312/A554/A270/A276…).
– Đã chỉ rõ kích thước danh nghĩa và dung sai tham chiếu tiêu chuẩn.
– Đã chọn và ghi bề mặt/film PE/hướng xước.
– Đã chỉ định yêu cầu hàn, tẩy gỉ, thụ động hóa nếu liên quan.
– Đã yêu cầu chứng chỉ EN 10204 3.1 và/hoặc PMI khi cần.
– Đã phân biệt đúng ống trang trí vs ống áp lực; OD x t vs NPS/Schedule.
– Đã cân nhắc môi trường ăn mòn để chọn mác 304L/316L phù hợp.

Những lỗi phổ biến và cách tránh

– Chỉ ghi “Inox 304 dày 3ly”: thiếu tiêu chuẩn, bề mặt, dung sai. Cách tránh: thêm ASTM A240/A480, bề mặt, film, dung sai.
– Ghi “ống 2 inch” nhưng thực tế cần NPS 2″ SCH10S: luôn thêm Schedule và ASME B36.19M.
– Dùng A554 cho đường ống áp lực: sai tiêu chuẩn; cần A312.
– Không ghi hướng xước HL: dẫn tới lắp ráp lệch màu/hoa văn.
– Yêu cầu “không nhiễm từ”: 304 có thể nhiễm từ nhẹ sau cán/định hình; nếu cần kiểm soát độ từ thẩm, phải ghi µr yêu cầu và quy trình khử từ.

Lưu ý theo thực tế thị trường Việt Nam

– 201 thường được chào thay cho 304 để giảm giá; nếu bản vẽ chỉ ghi “Inox 304/201” sẽ dễ bị thay thế. Luôn khóa mác và tiêu chuẩn.
– Tấm HL/No.4 hầu hết là cán nguội có film PE; yêu cầu film giúp giảm trầy trong cắt/đột/uốn.
– Kích thước thông dụng: tấm 1219/1500/1524 x 2438/3000 mm; ống cơ khí dài 6 m; ống A312 dài 6 m. Ghi kích thước “stock” giúp tối ưu tối thiểu phế liệu.

Tài liệu tham khảo

– ASTM A240/A240M và ASTM A480/A480M: tấm/lá/strip Inox và yêu cầu chung.
– EN 10088-2: Thép không gỉ – Điều kiện kỹ thuật cho sản phẩm dẹt; định nghĩa bề mặt No.1/2B/BA/No.4.
– ASTM A312/A312M và ASME B36.19M: Ống Inox hàn/đúc và kích thước đường ống Inox.
– ASTM A554: Ống cơ khí/trang trí không gỉ.
– ASTM A270 và ASME BPE: Ống vệ sinh/vi sinh và yêu cầu bề mặt.
– ASTM A276 và ASTM A484: Thanh, la, hình không gỉ và yêu cầu chung.
– ISO 1302, ISO 4287/4288: Ký hiệu và đo nhám bề mặt.
– ISO 2768, ISO 1101: Dung sai chung và dung sai hình học.
– ASTM A380/A967: Làm sạch, tẩy gỉ và thụ động hóa thép không gỉ.
– Euro Inox – Stainless Steel: Tables of Technical Properties; Outokumpu Product Manual (hướng dẫn bề mặt, gia công).

Kết luận:
Muốn nhà cung cấp hiểu đúng ý đồ thiết kế, hãy “chuẩn hóa” dòng vật liệu Inox trên bản vẽ theo 6 yếu tố: mác + tiêu chuẩn sản phẩm + kích thước/dung sai + bề mặt + tình trạng luyện kim/xử lý + chứng chỉ/kiểm tra. Áp đúng tiêu chuẩn cho từng dạng (A240/A480, A554, A312, A270, A276/A484), ghi rõ bề mặt và dung sai, và thêm các ghi chú hàn – thụ động hóa khi cần. Làm tốt các điểm này, bạn sẽ giảm tối đa rủi ro nhầm lẫn, đặt được đúng hàng ngay từ lần chào giá đầu tiên, tối ưu chi phí và chất lượng.

Cần mẫu callout theo dự án của bạn hoặc hỗ trợ quy đổi tiêu chuẩn? Liên hệ Inox Cuong Thinh để được tư vấn và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com