Giá Inox biến động vì đâu? Niken, tỷ giá và cung–cầu giải mã
Nội dung chính
- Niken: “động cơ” giá của các mác austenitic (304/316)
- Tỷ giá USD/VND: cầu nối từ giá quốc tế sang giá nội địa
- Cung–cầu: nhịp chu kỳ toàn cầu và tồn kho khu vực
- Độ nhạy giá theo mác và cách áp dụng vào báo giá thực tế
- Ví dụ tính nhanh giá mục tiêu (minh họa)
- Ba chiến lược mua hàng khi thị trường biến động
- Câu hỏi thường gặp
- Các nguồn dữ liệu khuyến nghị theo dõi
- Kết luận
Trong mọi quyết định mua Inox quy mô doanh nghiệp, ba biến số chi phối giá mạnh nhất là: giá Niken thế giới, tỷ giá USD/VND và trạng thái cung–cầu. Bài viết này đi thẳng vào cơ chế tác động của từng yếu tố, cách ước tính nhanh độ nhạy giá theo mác thép (201/304/316/430), và khuyến nghị đặt hàng thực tế dành cho kỹ sư, nhà thầu, xưởng cơ khí.
Niken: “động cơ” giá của các mác austenitic (304/316)
– Vai trò kỹ thuật: Niken ổn định cấu trúc austenitic, tăng độ dẻo, chống ăn mòn. Vì vậy, phần lớn chi phí hợp kim của 304/316 gắn với Niken.
– Thành phần điển hình:
– SUS 304: Ni ~8.0–10.5%
– SUS 316: Ni ~10–14% (cộng thêm Mo ~2–3%, Mo cũng đẩy giá)
– SUS 201: Ni thấp (~3.5–5.5%), thay bằng Mn/Cr
– SUS 430 (ferritic): gần như không có Ni
Cơ chế hình thành giá:
– Giá Ni quốc tế (tham chiếu LME Nickel) + phụ phí hợp kim (alloy surcharge) + chi phí nấu luyện/cán + logistic => giá cuộn/ống Inox bằng USD.
– Việt Nam chủ yếu nhập khẩu cuộn cán nguội/cán nóng từ Trung Quốc, Indonesia, Đài Loan, Hàn Quốc… nên biến động Ni được “chuyền” khá trực tiếp vào báo giá.
Quy tắc ước tính nhanh độ nhạy giá theo Niken:
– Nếu giá Ni tăng/giảm 1.000 USD/tấn, chi phí vật liệu của 1 tấn Inox thay đổi xấp xỉ:
– 304 (Ni ~8.5%): ±85 USD/tấn ≈ ±0,085 USD/kg
– 316 (Ni ~12%): ±120 USD/tấn ≈ ±0,12 USD/kg
– 201 (Ni ~4%): ±40 USD/tấn ≈ ±0,04 USD/kg
– 430 (Ni ~0%): gần như 0 USD/tấn (nhạy với Cr/Fe, năng lượng hơn là Ni)
Ví dụ quy đổi sang VND: với USD/VND = 25.000, 304 sẽ biến động khoảng ±2.125 VND/kg khi Ni thay đổi 1.000 USD/tấn. Con số thực tế có thể lớn hơn do tồn kho cũ/mới, phụ phí và tâm lý thị trường.
Những gì cần theo dõi:
– Giá LME Nickel theo ngày/3 tháng và chênh lệch với SHFE Ni (Trung Quốc) để đo kỳ vọng khu vực.
– Sự kiện bất thường: ví dụ biến động cực đoan LME tháng 3/2022 làm đứt gãy chuỗi báo giá toàn cầu một thời gian. Bài học là phải chốt giá/khối lượng linh hoạt, tránh dồn đơn khi biến động.
Nguồn tham khảo: London Metal Exchange (lme.com), USGS Mineral Commodity Summaries – Nickel, International Stainless Steel Forum (worldstainless.org).
Mác 201 và 430: vì sao “bình yên” hơn trước biến động Ni?
– 201 dùng ít Ni, dùng Mn nhiều hơn nên độ nhạy với Ni thấp hơn 304; nhưng lại nhạy với giá Mn/Cr và cầu ngành gia dụng/nội thất.
– 430 (ferritic) không chứa Ni, giá chịu ảnh hưởng lớn hơn từ Cr, quặng sắt, năng lượng và cung–cầu cán nguội ferritic. Do đó, không thể suy giá 430 từ LME Ni.
Tỷ giá USD/VND: cầu nối từ giá quốc tế sang giá nội địa
Hầu hết báo giá nhập khẩu Inox niêm bằng USD (CIF/CFR). Tại Việt Nam, khi quy đổi sang VND sẽ chịu tác động trực tiếp từ tỷ giá.
Công thức cơ bản để ước tính giá VND:
Giá VND/kg ≈ [(Giá USD/tấn + phụ phí/thuế nhập khẩu nếu có + cước/tách kiện)/1000] × Tỷ giá × (1 + VAT) + logistics nội địa.
Quy tắc 1%:
– Nếu USD/VND tăng 1%, giá Inox tính bằng VND tăng xấp xỉ 1% (giả sử giá USD không đổi).
Ví dụ: Cuộn 304 CRC giá 2.000 USD/tấn. USD/VND tăng từ 24.800 lên 25.300 (+2%). Giá quy VND sẽ tăng khoảng 2% trước khi tính đến yếu tố khác.
Gợi ý quản trị rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp:
– Thỏa thuận điều khoản thanh toán: chốt giá USD sớm, hoặc nhận báo giá VND đã “cover” tỷ giá.
– Sử dụng công cụ phòng ngừa: mua kỳ hạn USD với ngân hàng cho các đơn hàng lớn.
– Tối ưu lịch thanh toán theo tiến độ nhận hàng để giảm thời gian “phơi” rủi ro FX.
Nguồn tham khảo: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tỷ giá trung tâm), các ngân hàng thương mại, IMF/World Bank dữ liệu FX.
Cung–cầu: nhịp chu kỳ toàn cầu và tồn kho khu vực
Nguồn cung:
– Công suất nấu luyện tăng mạnh tại Indonesia (chuỗi NPI–STS tích hợp của các tập đoàn Trung Quốc) làm gia tăng nguồn coil 300/200-series trong khu vực ASEAN.
– Chính sách nguyên liệu: lệnh cấm xuất khẩu quặng Ni của Indonesia thúc đẩy luyện Ni trong nước, tăng công suất thép không gỉ.
– Lịch bảo dưỡng nhà máy, gián đoạn năng lượng, chi phí vận tải biển cũng có thể siết nguồn tạm thời.
Cầu tiêu thụ:
– Ứng dụng chính: thiết bị gia dụng, xây dựng–kiến trúc, chế biến thực phẩm, hóa chất–dầu khí (316L), ô tô–điện máy.
– Trung Quốc chiếm thị phần tiêu thụ lớn nhất; sự suy yếu/khởi sắc bất động sản, đầu tư công của Trung Quốc thường dẫn dắt khu vực.
– Tính mùa vụ: Thị trường thường chậm sau Tết Âm lịch; tăng nhịp lắp đặt, dự án vào quý 3–4.
Tác động đến giá:
– Khi tồn kho tại Wuxi/Foshan (TQ) và các cảng ASEAN cao, nhà máy hạ giá để đẩy hàng; ngược lại, thiếu coil CRC/BA sẽ kéo premium tăng nhanh ngay cả khi LME Ni đi ngang.
– Tại Việt Nam, các đợt rà soát thuế chống bán phá giá đối với thép không gỉ cán nguội từ một số xuất xứ có thể làm thay đổi cấu trúc nguồn, ảnh hưởng chênh lệch giá giữa hàng nội địa và nhập khẩu.
Chỉ báo nên theo dõi định kỳ:
– Sản lượng nấu luyện và tồn kho: International Stainless Steel Forum (worldstainless.org).
– Giá spot và tồn kho Wuxi/Foshan, chỉ số SMM/ Mysteel (Trung Quốc).
– PMI sản xuất Trung Quốc/ASEAN, chi phí cước vận tải (Drewry, Freightos).
Nguồn tham khảo: ISSF, SMM, Mysteel, các thông cáo của Bộ Công Thương Việt Nam về phòng vệ thương mại.
Độ nhạy giá theo mác và cách áp dụng vào báo giá thực tế
Tổng hợp độ nhạy chính:
– 316: nhạy cao với Ni và Mo; chịu ảnh hưởng mạnh từ LME Ni và giá Mo (từ châu Âu/US).
– 304: nhạy cao với Ni; theo sát LME Ni và premium khu vực.
– 201: nhạy trung bình với Ni, thêm Mn/Cr; chịu cầu gia dụng–nội thất.
– 430: hầu như không nhạy với Ni; theo Cr, quặng sắt, năng lượng và cung–cầu ferritic.
Cách đưa vào báo giá:
– Bước 1 – Xác định mác, bề mặt (2B/BA/No.4), độ dày, tiêu chuẩn. Độ nhạy Ni tăng theo tỷ lệ Ni trong thành phần.
– Bước 2 – Ước tính chi phí hợp kim: dùng quy tắc 1.000 USD/tấn Ni như trên để có khung ±VND/kg.
– Bước 3 – Cộng ảnh hưởng tỷ giá: mô phỏng thêm ±1–2% nếu dự báo USD/VND biến động.
– Bước 4 – Kiểm tra cung–cầu: hỏi tồn kho thực tế, thời gian giao, premium/chiết khấu nhà máy theo từng giai đoạn.
Ví dụ tính nhanh giá mục tiêu (minh họa)
Giả định:
– 304 CRC 2B, giá tham chiếu: 2.000 USD/tấn.
– LME Ni tăng 1.500 USD/tấn trong tháng.
– Tỷ giá: 25.000 VND/USD, VAT 10%, phí nội địa 1.000.000 VND/tấn.
Ước tính tác động:
– Do Ni: 304 nhạy ~8.5% → +127,5 USD/tấn (≈ +3.187.500 VND/tấn).
– Quy VND phần giá gốc: 2.000 × 25.000 = 50.000.000 VND/tấn.
– Cộng tác động Ni: ≈ 53.187.500 VND/tấn.
– Cộng VAT 10%: ≈ 58.506.250 VND/tấn.
– Cộng phí nội địa: ≈ 59.506.250 VND/tấn.
Ghi chú: Premium/chiết khấu nhà máy và kỳ hạn giao có thể làm sai khác vài phần trăm.
Ba chiến lược mua hàng khi thị trường biến động
– Chia lô và chốt giá theo nấc: không dồn tất cả khối lượng vào một ngày; đặt 30–40–30% theo diễn biến Ni/FX.
– Sử dụng điều khoản điều chỉnh hợp kim: với dự án dài, thương lượng phụ lục điều chỉnh theo chỉ số Ni để bảo vệ biên lợi nhuận.
– Phòng ngừa tỷ giá: chốt forward USD cho phần đơn hàng đã ký bán bằng VND; ưu tiên báo giá VND cố định khi không thể hedge.
Câu hỏi thường gặp
– Vì sao giá 304 tăng dù LME Ni đi ngang?
– Premium khu vực tăng do thiếu coil, cước vận tải tăng, hoặc rà soát phòng vệ thương mại làm thiếu nguồn.
– 201 có rẻ hơn 304 bền vững không?
– Thường rẻ hơn do Ni thấp, nhưng chênh lệch có thể thu hẹp nếu cầu 201 tăng mạnh hoặc Mn/Cr tăng giá.
– Có nên chờ “đáy” Ni mới mua?
– Khó bắt đáy. Với sản xuất liên tục, nên chia lô và xác định ngưỡng giá mục tiêu thay vì chờ tuyệt đối.
Các nguồn dữ liệu khuyến nghị theo dõi
– LME Nickel: biến động giá Ni và khối lượng giao dịch (lme.com).
– ISSF (worldstainless.org): báo cáo sản lượng/tiêu thụ inox toàn cầu hàng quý.
– USGS: Mineral Commodity Summaries – Nickel, Chromium, Molybdenum.
– SMM/Mysteel/Wuxi spot: giá và tồn kho inox Trung Quốc, chỉ báo nhanh cho ASEAN.
– Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: tỷ giá trung tâm; ngân hàng thương mại: báo giá FX kỳ hạn.
Kết luận
– Niken quyết định biên độ giá của 304/316; tỷ giá USD/VND là “khuếch đại” trực tiếp sang giá VND; cung–cầu và premium khu vực giải thích phần chênh còn lại.
– Quy tắc thực hành: với 304, Ni ±1.000 USD/tấn ≈ ±2.100–2.200 VND/kg (tại USD/VND ~25.000). Tác động này cộng gộp với ±1% cho mỗi 1% biến động tỷ giá.
– Giải pháp mua khôn ngoan: theo dõi LME Ni và tồn kho khu vực, chia lô chốt giá, kèm công cụ phòng ngừa tỷ giá.
Cần bảng giá cập nhật theo mác, bề mặt và độ dày? Liên hệ Inox Cường Thịnh để được tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt nhất. Hotline: 0343.417.281. Email: inoxcongnghiep.cuongthinh@gmail.com