Tin tức

Inox chịu nhiệt 310S, 309S và 304H: so sánh và cách chọn tối ưu

Inox chịu nhiệt 310S, 309S và 304H: so sánh và cách chọn tối ưu

Đối chiếu 310S, 309S và 304H về nhiệt độ làm việc, chống oxy hóa, creep, hàn, chi phí và ứng dụng. Hướng dẫn chọn mác theo nhiệt độ và môi trường lò.

Inox 304L và 304H là gì? Khác gì so với Inox 304 tiêu chuẩn

Inox 304L và 304H là gì? Khác gì so với Inox 304 tiêu chuẩn

Giải thích rõ 304L và 304H: thành phần, cơ tính, hàn và chịu nhiệt; so sánh chi tiết với 304 tiêu chuẩn, tiêu chuẩn ASTM/EN và ứng dụng thực tế.

Thành phần Inox 304: Vai trò quyết định của Niken và Crom

Thành phần Inox 304: Vai trò quyết định của Niken và Crom

Giải thích chuẩn hóa thành phần Inox 304 và vai trò cốt lõi của Niken, Crom tới chống ăn mòn, cơ tính, hàn. Hướng dẫn chọn 304/304L/316 theo ứng dụng.

Inox 430: Thành phần, đặc tính, ứng dụng và vì sao hút nam châm

Inox 430: Thành phần, đặc tính, ứng dụng và vì sao hút nam châm

Inox 430: ferritic 16–18% Cr, cơ lý tính, khả năng chống ăn mòn, gia công–hàn, ứng dụng điển hình và lời giải rõ ràng vì sao inox 430 hút nam châm.

Inox 316/316L: Chống ăn mòn tối ưu cho biển và ngành hóa chất

Inox 316/316L: Chống ăn mòn tối ưu cho biển và ngành hóa chất

Hướng dẫn inox 316/316L: thành phần, PREN, CPT, giới hạn Cl-, kháng axit; so sánh 316 vs 316L và khuyến nghị thiết kế, hàn, bảo trì cho biển và hóa chất.

Inox 201: Ưu nhược điểm, so sánh 304 và ứng dụng phù hợp nhất

Inox 201: Ưu nhược điểm, so sánh 304 và ứng dụng phù hợp nhất

Phân tích inox 201 từ thành phần, cơ tính đến độ bền ăn mòn. So sánh 304 và gợi ý ứng dụng phù hợp nhất cho xưởng, công trình để tối ưu chi phí.