Tin tức
Uốn ống, hộp Inox không móp: chuẩn R/D, chọn mandrel, quy trình
Hướng dẫn uốn ống/hộp Inox không bị móp: chọn bán kính R/D, mandrel, wiper die, thông số máy và mẹo kiểm soát biến dạng cho 201/304/316 tại xưởng.
Chọn inox hộp làm cổng, hàng rào, lan can chịu lực đúng chuẩn
Hướng dẫn chọn mác, kích thước, độ dày và thi công inox hộp cho cổng, hàng rào, lan can chịu lực. Kèm tải trọng tham khảo, ví dụ tính nhanh, mẹo chống gỉ.
Tiêu chuẩn ống inox vi sinh: ASTM A270, ASME BPE, EN 10357
Hướng dẫn đầy đủ ống inox vi sinh cho thực phẩm & dược phẩm: ASTM A270, ASME BPE, EN 10357, độ nhám Ra, vật liệu, hàn, thử nghiệm, chứng chỉ và đặt hàng.
Tính áp lực làm việc, độ dày thành ống Inox theo ASME B31.3
Chuẩn ASME B31.3/B36.19: công thức tính áp lực làm việc (MAWP) và độ dày ống Inox, ví dụ DN50, chọn schedule, hệ số E, Y, ăn mòn, dung sai -12.5%.
Hướng dẫn nối ống Inox: Hàn, ren và bích – chọn cách tối ưu
Phân tích ưu nhược, phạm vi áp lực–nhiệt độ, tiêu chuẩn, quy trình lắp đặt và kiểm tra cho 3 phương pháp: hàn, nối ren, nối bích. Chọn đúng ngay.
Inox hộp vuông, chữ nhật: chọn quy cách cho khung, kết cấu
Hướng dẫn chọn inox hộp vuông/chữ nhật cho khung, kết cấu: chọn mác 201/304/316, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn ASTM A554, công thức tính nhanh và ví dụ thực tế.