Tin tức
Tính áp lực làm việc, độ dày thành ống Inox theo ASME B31.3
Chuẩn ASME B31.3/B36.19: công thức tính áp lực làm việc (MAWP) và độ dày ống Inox, ví dụ DN50, chọn schedule, hệ số E, Y, ăn mòn, dung sai -12.5%.
Hướng dẫn nối ống Inox: Hàn, ren và bích – chọn cách tối ưu
Phân tích ưu nhược, phạm vi áp lực–nhiệt độ, tiêu chuẩn, quy trình lắp đặt và kiểm tra cho 3 phương pháp: hàn, nối ren, nối bích. Chọn đúng ngay.
Inox hộp vuông, chữ nhật: chọn quy cách cho khung, kết cấu
Hướng dẫn chọn inox hộp vuông/chữ nhật cho khung, kết cấu: chọn mác 201/304/316, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn ASTM A554, công thức tính nhanh và ví dụ thực tế.
Ống inox trang trí: độ dày, độ bóng và ứng dụng chuẩn kỹ thuật
Hướng dẫn chọn ống inox trang trí đúng độ dày, độ bóng, mác 201/304/316 theo ASTM A554; kèm khuyến nghị kích thước, ứng dụng và mẹo gia công.
Ống inox hàn hay ống inox đúc: tiêu chí chọn đúng cho dự án
So sánh ống inox hàn và ống inox đúc về quy trình, cơ tính, áp lực, ăn mòn, tiêu chuẩn ASTM/ASME, chi phí và ứng dụng. Hướng dẫn chọn nhanh cho từng dự án.
Giải mã ASTM A312, A270, A778: ống Inox công nghiệp chọn loại nào
Phân tích chi tiết ASTM A312, A270, A778: phạm vi áp dụng, mác thép, kích thước, thử nghiệm, độ nhám bề mặt, chi phí; kèm hướng dẫn chọn đúng tiêu chuẩn.